Sơn RAL 7037 Dusty Grey – Giải pháp màu xám đậm công nghiệp cho sàn bê tông chịu tải & môi trường vận hành cao
“RAL 7037 – Dusty Grey là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám đậm trung tính, được sử dụng phổ biến trong sàn bê tông công nghiệp nhằm tăng khả năng che bẩn, nâng cao độ bền vận hành và tối ưu chi phí bảo trì.”
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7037 cho sàn bê tông:
- Ứng dụng: Nhà xưởng tải trọng cao, kho logistics, khu sản xuất cơ khí
- Tính chính xác màu sắc: Chuẩn RAL quốc tế, đảm bảo đồng nhất màu giữa các khu vực
- Năng lực cung ứng ổn định: Kiểm soát batch chặt chẽ, phù hợp đơn hàng lớn
- Điểm khác biệt: Xám đậm giúp che bụi, vết mài mòn tốt hơn các tông xám sáng
- Khái niệm RAL 7037 và lĩnh vực sử dụng
Khái niệm
RAL 7037 (Dusty Grey) là tông xám đậm trong hệ RAL Classic, được thiết kế phục vụ môi trường công nghiệp có cường độ sử dụng cao – nơi yêu cầu ưu tiên độ bền và tính thực dụng.
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Nhà máy cơ khí, chế tạo
- Kho vận tải nặng
- Nhà máy sản xuất vật liệu
- Khu vực kỹ thuật, bảo trì
- Bãi xe trong nhà
Môi trường sử dụng:
- Môi trường bụi, dầu nhẹ
- Khu vực xe nâng hoạt động liên tục
- Nơi yêu cầu giảm tần suất vệ sinh
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7037
Hệ sơn áp dụng RAL 7037
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy lăn | Nhà xưởng cơ bản | Tiết kiệm chi phí | 3–5 năm |
| Epoxy tự san phẳng | Kho vận tải nặng | Chịu mài mòn tốt | 5–8 năm |
| Epoxy tăng cứng | Khu tải trọng cao | Chống trầy xước, va đập | >7 năm |
| PU phủ hoàn thiện | Khu có ánh sáng mạnh | Chống bạc màu | 5–7 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng |
| DFT (µm) | 200 – 300 µm | Hệ epoxy lăn |
| DFT (µm) | 500 – 2000 µm | Hệ tự san phẳng |
| Độ bóng | Mờ – Satin | Giảm lộ khuyết điểm |
| Độ bền màu | Cao indoor | Nên phủ PU nếu có UV |
| Bề mặt | Bê tông mài / tạo nhám | Tăng độ bám dính |
- Bảng so sánh sơn RAL 7037 (Sơn cho sàn bê tông)
Màu chuẩn RAL 7037 Dusty Grey – Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7037
Tiêu chuẩn
- RAL Classic (quốc tế)
- Đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
Điều kiện so màu
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật
- TDS | MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7037
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp
- So màu bằng ảnh hoặc PDF
- Đặt nhiều đợt không khóa batch
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực
- So màu sau khi phủ clear coat
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7043 | Cao | Gần tương đương |
| RAL 7024 | Trung bình | Tối hơn |
| RAL 7036 | Trung bình | Sáng hơn |
| RAL 7040 | Thấp | Nhạt hơn rõ rệt |
Gợi ý thay thế
- Có thể thay: Khi không yêu cầu đồng bộ màu tuyệt đối
- Không nên thay: Khu vực phân khu chức năng bằng màu
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7037
- Nhà máy cơ khí: Epoxy tăng cứng
- Kho logistics: Epoxy tự san phẳng
- Bãi xe: Epoxy chống trượt
- Khu bảo trì: Epoxy lăn
- Nhà máy vật liệu: Epoxy dày
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC) RAL 7037
- Kiểm tra độ ẩm bê tông (<5%)
- Xử lý bề mặt đạt tiêu chuẩn
- Đo độ dày màng sơn (DFT)
- So màu bằng bảng RAL chuẩn
- Kiểm tra độ đồng đều màu
- Không nghiệm thu khi chưa khô hoàn toàn
- Bảo trì định kỳ 6–12 tháng
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7037
- RAL 7037 có phù hợp nhà xưởng bẩn không?
→ Rất phù hợp, che bụi tốt. - Có bị tối không gian không?
→ Không đáng kể nếu có ánh sáng tốt. - Có cần phủ PU không?
→ Nên dùng nếu có ánh sáng mạnh. - Có chịu tải nặng không?
→ Có, khi dùng hệ epoxy phù hợp. - Bao lâu cần bảo trì?
→ 6–12 tháng/lần.
- Case study thực tế RAL 7037
- Dự án: Nhà máy cơ khí
- Địa điểm: Đồng Nai
- Hạng mục: Sàn sản xuất
- Yêu cầu: Chịu tải, ít lộ bẩn
- Giải pháp: Epoxy tự san phẳng RAL 7037
- Kết quả:
- Giảm 30% chi phí vệ sinh
- Tăng tuổi thọ sàn
- Duy trì màu ổn định sau 3 năm
- Quy trình đặt hàng RAL 7037
- Xác nhận mã RAL & mục đích sử dụng
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu & lên đơn
- Giao hàng theo lô kiểm soát
Thời gian giao hàng
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu theo yêu cầu
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ
📞 Tư vấn nhanh: 0978.148.900
🎁 Tặng kèm:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn theo môi trường
- Hồ sơ kỹ thuật




Chat