Sơn RAL 7047 Telegrey 4 – Giải pháp màu xám sáng công nghiệp cho sàn bê tông, ứng dụng nhà xưởng sạch & kiểm soát chất lượng cao
“RAL 7047 – Telegrey 4 là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám sáng hiện đại, được sử dụng phổ biến trong sàn bê tông công nghiệp nhằm tăng độ sáng không gian, hỗ trợ kiểm soát vệ sinh và nâng cao tiêu chuẩn vận hành.”
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7047 cho sàn bê tông:
- Ứng dụng: Môi trường yêu cầu sạch, kiểm soát bụi, ánh sáng tốt (điện tử, thực phẩm, dược).
- Tính chính xác màu sắc: Chuẩn RAL quốc tế, đồng nhất màu giữa các khu vực lớn.
- Năng lực cung ứng ổn định: Pha màu theo batch, đảm bảo tiến độ dự án.
- Điểm khác biệt: Tăng độ phản xạ ánh sáng, giúp phát hiện bụi bẩn nhanh hơn các tông xám đậm.
- Khái niệm RAL 7047 và lĩnh vực sử dụng
RAL 7047 (Telegrey 4) là màu xám sáng trong dải RAL, được thiết kế cho các không gian cần tối ưu ánh sáng – nâng chuẩn vệ sinh – kiểm soát chất lượng bề mặt.
Lý do mã màu này tồn tại:
- Tăng độ sáng tự nhiên trong nhà xưởng
- Hỗ trợ phát hiện bụi, lỗi bề mặt nhanh
- Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Nhà máy điện tử, bán dẫn
- Xưởng thực phẩm, dược phẩm
- Phòng sạch, khu QC/QA
- Kho hàng tiêu chuẩn cao
Môi trường sử dụng:
- Ít bụi hoặc kiểm soát bụi nghiêm ngặt
- Tải trọng trung bình
- Yêu cầu thẩm mỹ và ánh sáng cao
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7047
Hệ sơn áp dụng RAL 7047
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy tự san phẳng | Phòng sạch, nhà xưởng cao cấp | Bề mặt mịn, dễ vệ sinh | 5–10 năm |
| Epoxy lăn | Kho tiêu chuẩn | Tối ưu chi phí | 3–5 năm |
| PU (Polyurethane) | Khu có ánh sáng mạnh / UV | Chống vàng, giữ màu sáng | 5–8 năm |
| Epoxy kháng khuẩn | Thực phẩm, dược | Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh | 5–8 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng |
| DFT (µm) | 200 – 300 µm | Nhà xưởng tiêu chuẩn |
| Độ bóng | Semi-gloss / Gloss | Tăng phản xạ ánh sáng |
| Độ bền màu | Cao | Ổn định trong nội thất |
| Bề mặt | Bê tông xử lý | Độ ẩm < 8%, có primer |
- Bảng so sánh sơn RAL 7047 (Sơn cho bề mặt sàn bê tông)
Màu chuẩn RAL 7047 – Telegrey 4- Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7047
- Tiêu chuẩn: RAL Classic (quốc tế), đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
- Điều kiện so màu:
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật:
- TDS
- MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7047
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp:
- So màu bằng ảnh hoặc PDF
- Không kiểm soát batch màu
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực
- So màu khi chưa khô hoặc đã phủ clear
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7044 | Rất gần | Tông ấm hơn, ít sáng hơn |
| RAL 7035 | Trung bình | Sáng hơn, ngả trắng |
| RAL 7040 | Trung bình | Tối hơn nhẹ |
Gợi ý thay thế:
- Có thể thay bằng RAL 7044 nếu cần giảm độ sáng
- Không nên thay bằng màu đậm nếu yêu cầu kiểm soát bụi cao
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7047
- Phòng sạch → Epoxy tự san
- Nhà máy điện tử → Epoxy chống tĩnh điện
- Xưởng thực phẩm → Epoxy kháng khuẩn
- Kho tiêu chuẩn cao → Epoxy lăn / PU
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC)
- Kiểm tra độ ẩm bê tông (<8%)
- So màu bằng bảng RAL gốc
- Đảm bảo ánh sáng chuẩn khi nghiệm thu
- Kiểm tra độ bóng & độ đồng đều
- Không nghiệm thu khi chưa khô hoàn toàn
- Vệ sinh định kỳ để giữ thẩm mỹ
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7047
- RAL 7047 có dễ bẩn không?
→ Có, do màu sáng nên dễ lộ bẩn hơn. - Có phù hợp nhà xưởng không?
→ Có, nếu môi trường sạch hoặc kiểm soát tốt. - Nên dùng hệ sơn nào?
→ Epoxy tự san cho chất lượng cao, PU nếu có UV. - So với 7045 thì sao?
→ 7047 sáng hơn, nhưng kém che bẩn hơn. - Có cần phủ bóng không?
→ Nên phủ để tăng phản xạ ánh sáng.
- Case study thực tế RAL 7047
- Dự án: Nhà máy điện tử
- Địa điểm: Bắc Ninh
- Hạng mục: Sàn sản xuất 3.000m²
- Yêu cầu: Sạch, sáng, dễ kiểm soát lỗi
- Giải pháp: Epoxy tự san RAL 7047
- Kết quả: Tăng độ sáng 20%, cải thiện kiểm soát bụi rõ rệt
- Quy trình đặt hàng RAL 7047
- Xác nhận mã RAL & mục đích
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu
- Giao hàng theo batch
Thời gian giao hàng:
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu riêng
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ
👉 Liên hệ: 0978.148.900
Tặng kèm:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn
- Hồ sơ kỹ thuật




Chat