Sơn RAL 7000 Squirrel Grey – Giải pháp màu xám trung tính công nghiệp cho sàn bê tông, nhà xưởng & logistics
RAL 7000 – Squirrel Grey là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám trung tính pha xanh nhẹ, cân bằng giữa thẩm mỹ và tính thực dụng, được sử dụng phổ biến trong sàn bê tông công nghiệp, kho vận và nhà xưởng nhằm tạo nền trung tính, giảm lộ bẩn và duy trì độ bền màu trong vận hành liên tục.
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7000 cho bề mặt sàn bê tông:
- Ứng dụng: Nhà xưởng, kho logistics, khu kỹ thuật
- Tính chính xác của màu sắc: Chuẩn RAL quốc tế, dễ kiểm soát nghiệm thu
- Năng lực cung ứng ổn định: Pha màu đồng nhất, phù hợp diện tích lớn
- Điểm khác biệt: Màu xám trung tính – che bẩn tốt, ít lỗi thị giác
- Khái niệm RAL 7000 và lĩnh vực sử dụng
Khái niệm
RAL 7000 (Squirrel Grey) là mã màu thuộc hệ RAL Classic, được thiết kế như một màu nền trung tính, giúp tối ưu hóa khả năng vận hành và bảo trì trong môi trường công nghiệp.
Mã màu này tồn tại nhằm:
- Chuẩn hóa màu sàn trung tính
- Giảm chi phí bảo trì và vệ sinh
- Tạo nền dễ kết hợp với vạch kẻ & phân luồng
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Sàn bê tông nhà xưởng
- Kho vận, trung tâm logistics
- Khu kỹ thuật
- Nhà máy sản xuất
- Khu vực lắp ráp
Môi trường sử dụng:
- Nội thất công nghiệp
- Khu tải trọng trung bình – cao
- Môi trường có bụi, dầu nhẹ
- Không gian cần màu trung tính
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7000
Hệ sơn áp dụng RAL 7000
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy tự san phẳng | Sàn tải trung bình – cao | Bền, chịu mài mòn | 5–8 năm |
| Epoxy chống trượt | Khu ẩm/dầu | Tăng an toàn | 5–7 năm |
| PU (Polyurethane) | Khu có UV | Giữ màu ổn định | 7–10 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng thực tế |
| DFT (µm) | 200 – 500 µm | Sàn chịu tải cao |
| Độ bóng | Mờ – bán bóng | Giảm lóa, che bẩn |
| Độ bền màu | ≥ 6 năm (Epoxy), ≥ 8 năm (PU) | Ít bạc màu |
| Bề mặt | Bê tông mài + primer | Tăng độ bám |
- Bảng so sánh sơn RAL 7000 (Sơn cho bề mặt sàn bê tông)
Màu chuẩn RAL 7000 (Squirrel Grey)– Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7000
Tiêu chuẩn
- Hệ RAL Classic (quốc tế)
- Đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
Điều kiện so màu
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật
- TDS
- MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7000
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp
- So màu bằng ảnh hoặc PDF
- Không khóa batch khi đặt nhiều đợt
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực
- So màu khi chưa khô hoàn toàn
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7001 | ~90% | Sáng hơn |
| RAL 7040 | ~85% | Nhạt hơn |
| RAL 7031 | ~80% | Đậm hơn |
Gợi ý thay thế
- Có thể thay thế: Khi không yêu cầu tone xám cụ thể
- Không nên thay: Khi cần đồng bộ toàn bộ dự án
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7000
- Nhà xưởng sản xuất → Epoxy tự san phẳng
- Kho logistics → Epoxy chịu tải
- Khu kỹ thuật → Epoxy chống trượt
- Khu có ánh sáng tự nhiên → PU chống UV
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC) RAL 7000
- Kiểm tra mã màu bằng bảng RAL gốc
- Đảm bảo cùng batch màu
- Đo DFT
- Kiểm tra độ đồng đều
- Test độ bám dính
- Vệ sinh định kỳ
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7000
RAL 7000 có dễ bẩn không?
→ Ít lộ bẩn nhờ màu trung tính.
Có phù hợp kho logistics không?
→ Rất phù hợp.
Có bị chói không?
→ Không, độ bóng thấp.
Có dễ nghiệm thu không?
→ Dễ, vì màu trung tính.
Có cần chống trượt không?
→ Nên dùng ở khu ẩm/dầu.
- Case study thực tế RAL 7000
- Dự án: Trung tâm logistics
- Địa điểm: Hà Nội
- Hạng mục: Sàn kho
- Yêu cầu: Bền, dễ bảo trì
- Giải pháp: Epoxy RAL 7000, DFT 300 µm
- Kết quả:
- Giảm chi phí vệ sinh
- Tăng tuổi thọ sàn
- Nghiệm thu nhanh
- Quy trình đặt hàng RAL 7000
- Xác nhận mã RAL & mục đích sử dụng
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu & lên đơn
- Giao hàng theo lô kiểm soát
Thời gian giao hàng
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu / yêu cầu đặc thù
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ dự án
📞 Liên hệ tư vấn & nhận mẫu: 0978.148.900
🎁 Tài liệu hỗ trợ miễn phí:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn theo môi trường
- Hồ sơ năng lực kỹ thuật
👉 RAL 7000 – Squirrel Grey là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần một màu sàn trung tính, bền bỉ, dễ bảo trì và phù hợp với mọi môi trường vận hành công nghiệp.




Chat