Sơn RAL 7026 Granite Grey – Giải pháp màu xám đậm xanh công nghiệp cho sàn bê tông tải trọng cao
RAL 7026 – Granite Grey là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám đậm pha ánh xanh granite, được sử dụng phổ biến trong sàn bê tông công nghiệp nhằm tăng khả năng che bẩn, nâng cao độ bền thẩm mỹ và tạo cảm giác chắc chắn, hiện đại cho không gian vận hành cường độ cao.
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7026 cho bề mặt sàn bê tông:
- Ứng dụng: Nhà máy sản xuất, kho vận, khu vực xe nâng, tầng hầm
- Tính chính xác màu sắc: Chuẩn hóa theo RAL Classic, kiểm soát bằng bảng màu RAL K5/K7
- Năng lực cung ứng: Pha màu theo batch ổn định, đảm bảo đồng nhất toàn dự án
- Điểm khác biệt: Sắc xám đậm ánh xanh giúp che bụi tốt hơn, đồng thời tạo nhận diện cao cấp hơn so với xám trung tính
- Khái niệm RAL 7026 và lĩnh vực sử dụng
Khái niệm:
RAL 7026 (Granite Grey) là tông xám đậm cao cấp trong hệ RAL, có sắc xanh nhẹ, được thiết kế để cân bằng giữa thẩm mỹ hiện đại và khả năng vận hành bền vững.
Lý do mã màu này tồn tại:
- Tăng khả năng che khuyết điểm bề mặt
- Duy trì thẩm mỹ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt
- Phân biệt khu vực chức năng trong nhà xưởng
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Nhà máy công nghiệp nặng
- Kho logistics, trung tâm phân phối
- Bãi đỗ xe, tầng hầm
- Nhà xưởng tiêu chuẩn cao
Môi trường sử dụng:
- Nội thất và bán ngoài trời
- Khu vực có dầu nhẹ, bụi, ma sát cao
- Môi trường yêu cầu nhận diện màu sắc rõ ràng
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7026
Hệ sơn áp dụng RAL 7026
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy | Nhà xưởng kín | Chịu tải, chống mài mòn | 5–8 năm |
| PU (Polyurethane) | Khu vực có ánh sáng | Chống UV, giữ màu | 6–10 năm |
| Epoxy + PU phủ | Dự án tiêu chuẩn cao | Kết hợp cơ lý & thẩm mỹ | 8–12 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng |
| DFT (µm) | 200–500 µm | Sàn chịu tải trung bình – nặng |
| Độ bóng | Mờ – bán bóng | Giảm lộ vết trầy xước |
| Độ bền màu | Rất cao (PU tối ưu) | Khu vực có ánh sáng/UV |
| Bề mặt | Bê tông mài, có primer | Đảm bảo bám dính |
- Bảng so sánh sơn RAL 7026 (Sơn cho bề mặt sàn bê tông)
Màu chuẩn RAL 7026 (Granite Grey)– Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7026
Tiêu chuẩn:
- RAL Classic (quốc tế)
- Đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
Điều kiện so màu:
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật:
- TDS | MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7026
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp:
- So màu qua ảnh hoặc file PDF
- Không khóa batch khi đặt nhiều đợt
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực liền kề
- So màu sau khi phủ clear coat
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7024 | Rất cao | Nhạt hơn, ít ánh xanh |
| RAL 7016 | Cao | Tối hơn, thiên xám than |
| RAL 7021 | Trung bình | Đậm hơn rõ rệt |
Gợi ý thay thế:
- Có thể thay bằng RAL 7024 khi cần giảm độ đậm
- Không thay nếu yêu cầu nhận diện màu chính xác theo thiết kế
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7026
- Nhà máy sản xuất: Epoxy tự san phẳng → chịu tải + chống bụi
- Kho vận: Epoxy lăn → tối ưu chi phí
- Tầng hầm: Epoxy + PU → chống mài mòn + giữ màu
- Khu xe nâng: Epoxy dày → tăng tuổi thọ sàn
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC) RAL 7026
- Độ ẩm nền < 8%
- Xử lý bề mặt đạt chuẩn (mài – hút bụi – primer)
- Kiểm tra DFT theo thiết kế
- So màu bằng bảng RAL gốc
- Kiểm tra đồng đều màu giữa các khu vực
- Bảo trì định kỳ 6–12 tháng
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7026
RAL 7026 có phù hợp ngoài trời không?
→ Có, nhưng cần phủ PU chống UV.
Màu này có che bụi tốt không?
→ Rất tốt, thuộc nhóm xám đậm tối ưu vận hành.
Có cần lớp phủ bảo vệ không?
→ Nên có nếu yêu cầu độ bền màu cao.
RAL 7026 có dễ lệch màu không?
→ Có nếu không kiểm soát batch.
Thi công mất bao lâu?
→ 2–4 ngày tùy hệ sơn.
- Case study thực tế RAL 7026
- Dự án: Kho logistics FMCG
- Địa điểm: Hưng Yên
- Hạng mục: Sàn kho tải trọng cao
- Yêu cầu: Che bụi, chịu mài mòn, màu ổn định
- Giải pháp: Epoxy RAL 7026 + PU phủ
- Kết quả:
- Giảm chi phí vệ sinh 25%
- Sau 2 năm màu vẫn đồng đều, không bạc
- Quy trình đặt hàng RAL 7026
- Xác nhận mã RAL & mục đích sử dụng
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu & lên đơn
- Giao hàng theo lô kiểm soát
Thời gian giao hàng:
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu / yêu cầu đặc thù
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ dự án
👉 Liên hệ tư vấn & nhận tài liệu: 0978.148.900
Tặng kèm:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn theo môi trường
- Hồ sơ năng lực kỹ thuật




Chat