Sơn RAL 7039 Quartz Grey – Giải pháp màu xám thạch anh công nghiệp cho sàn bê tông tải trọng cao & môi trường khắc nghiệt
“RAL 7039 – Quartz Grey là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám đậm pha nâu nhẹ, được sử dụng phổ biến trong sàn bê tông công nghiệp nhằm tăng khả năng che bẩn, giảm lộ mài mòn và tối ưu độ bền vận hành.”
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7039 cho sàn bê tông:
- Ứng dụng: Nhà máy cơ khí, kho vận tải nặng, khu sản xuất cường độ cao
- Tính chính xác màu sắc: Chuẩn RAL quốc tế, đảm bảo đồng nhất màu giữa các batch
- Năng lực cung ứng ổn định: Phù hợp dự án lớn, kiểm soát lô chặt chẽ
- Điểm khác biệt: Tông xám “quartz” che bẩn tốt hơn RAL 7037, ít lộ vết dầu và vết mài mòn
- Khái niệm RAL 7039 và lĩnh vực sử dụng
Khái niệm
RAL 7039 (Quartz Grey) là màu xám đậm pha sắc nâu trong hệ RAL Classic, được thiết kế để phục vụ các môi trường công nghiệp nặng – nơi yêu cầu cao về độ bền, tính thực dụng và khả năng che khuyết điểm bề mặt.
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Nhà máy cơ khí, chế tạo
- Kho vận tải nặng
- Nhà máy vật liệu xây dựng
- Khu kỹ thuật, bảo trì
- Bãi xe trong nhà
Môi trường sử dụng:
- Môi trường bụi, dầu, tải trọng cao
- Khu vực xe nâng hoạt động liên tục
- Không gian yêu cầu giảm chi phí vệ sinh
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7039
Hệ sơn áp dụng RAL 7039
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy lăn | Nhà xưởng cơ bản | Chi phí thấp | 3–5 năm |
| Epoxy tự san phẳng | Kho vận tải | Bề mặt bền, dễ vệ sinh | 5–8 năm |
| Epoxy tăng cứng | Khu tải nặng | Chống mài mòn cao | >7 năm |
| PU phủ hoàn thiện | Khu có ánh sáng | Giữ màu ổn định | 5–7 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng |
| DFT (µm) | 200 – 300 µm | Hệ epoxy lăn |
| DFT (µm) | 500 – 2000 µm | Hệ tự san phẳng |
| Độ bóng | Mờ – Satin | Giảm lộ vết xước |
| Độ bền màu | Cao indoor | Nên phủ PU nếu có UV |
| Bề mặt | Bê tông mài / tạo nhám | Tăng độ bám |
- Bảng so sánh sơn RAL 7039 (Sơn cho sàn bê tông) RAL 7039 Quartz Grey
Màu chuẩn RAL 3020 (Traffic Red) – Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7039
Tiêu chuẩn
- RAL Classic (quốc tế)
- Đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
Điều kiện so màu
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật
- TDS | MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7039
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp
- So màu bằng ảnh hoặc PDF
- Không khóa batch khi đặt nhiều đợt
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực
- So màu sau khi phủ clear coat
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7037 | Cao | Nhạt hơn |
| RAL 7022 | Trung bình | Tối hơn |
| RAL 7023 | Trung bình | Ngả vàng |
| RAL 7043 | Thấp | Xám thuần |
Gợi ý thay thế
- Có thể thay: Khi không yêu cầu đồng bộ màu tuyệt đối
- Không nên thay: Công trình có tiêu chuẩn nhận diện màu
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7039
- Nhà máy cơ khí: Epoxy tăng cứng
- Kho vận tải: Epoxy tự san phẳng
- Bãi xe: Epoxy chống trượt
- Nhà máy vật liệu: Epoxy dày
- Khu kỹ thuật: Epoxy lăn
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC) RAL 7039
- Độ ẩm bê tông <5%
- Mài sàn đạt tiêu chuẩn
- Đo DFT theo thiết kế
- So màu bằng bảng RAL chuẩn
- Kiểm tra độ đồng đều màu
- Không nghiệm thu khi chưa khô
- Bảo trì định kỳ 6–12 tháng
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7039
- RAL 7039 có che bẩn tốt không?
→ Rất tốt, phù hợp môi trường nặng. - Có làm tối không gian không?
→ Có nhẹ, cần bổ sung ánh sáng. - Có cần phủ PU không?
→ Nên dùng nếu có ánh sáng mạnh. - Có chịu tải nặng không?
→ Có, khi dùng epoxy tăng cứng. - Tuổi thọ bao lâu?
→ 5–8 năm tùy hệ sơn.
- Case study thực tế RAL 7039
- Dự án: Nhà máy vật liệu
- Địa điểm: Long An
- Hạng mục: Sàn sản xuất
- Yêu cầu: Che bẩn, chịu tải cao
- Giải pháp: Epoxy RAL 7039 tự san phẳng
- Kết quả:
- Giảm 35% chi phí vệ sinh
- Tăng tuổi thọ sàn
- Màu ổn định sau 3 năm
- Quy trình đặt hàng RAL 7039
- Xác nhận mã RAL & mục đích sử dụng
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu & lên đơn
- Giao hàng theo lô kiểm soát
Thời gian giao hàng
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu theo yêu cầu
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ
📞 Tư vấn nhanh: 0978.148.900
🎁 Hỗ trợ miễn phí:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn theo môi trường
- Hồ sơ năng lực kỹ thuật




Chat