Sơn RAL 7045 Telegrey 1 – Giải pháp màu xám trung tính công nghiệp cho sàn bê tông nhà xưởng & kho vận tiêu chuẩn
“RAL 7045 – Telegrey 1 là mã màu thuộc hệ RAL Classic, đặc trưng bởi tông xám trung tính hơi sáng, được sử dụng phổ biến trong sơn sàn bê tông công nghiệp nhằm cân bằng giữa khả năng che bẩn, duy trì thẩm mỹ và tối ưu độ sáng không gian.”
Giá trị cốt lõi của sơn RAL 7045 cho bề mặt sàn bê tông:
- Ứng dụng: Nhà xưởng, kho vận, khu sản xuất tiêu chuẩn, khu kỹ thuật
- Tính chính xác màu sắc: Chuẩn RAL quốc tế, đảm bảo đồng nhất trên diện tích lớn
- Năng lực cung ứng ổn định: Kiểm soát batch tốt, phù hợp thi công nhiều giai đoạn
- Điểm khác biệt: Màu “cân bằng” giữa 7042 và 7044 → vừa không quá sáng dễ bẩn, vừa không quá tối gây bí không gian
- Khái niệm RAL 7045 và lĩnh vực sử dụng
Khái niệm
RAL 7045 (Telegrey 1) là màu xám trung tính trong hệ RAL Classic, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng linh hoạt giữa thẩm mỹ và hiệu quả vận hành trong môi trường công nghiệp.
Lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Sàn nhà xưởng sản xuất
- Kho logistics tiêu chuẩn
- Sàn khu kỹ thuật
- Sàn trung tâm bảo trì
- Khu vực vận hành đa năng
Môi trường sử dụng:
- Mài mòn trung bình – cao
- Có bụi và dầu mỡ nhẹ
- Cần cân bằng giữa sạch và che bẩn
- Khu vực có ánh sáng vừa phải
- Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 7045
Hệ sơn áp dụng RAL 7045
| Hệ sơn | Khi dùng | Lý do | Độ bền |
| Epoxy tự san | Khu yêu cầu thẩm mỹ | Bề mặt phẳng, dễ vệ sinh | 5–8 năm |
| Epoxy lăn | Kho xưởng tiêu chuẩn | Tối ưu chi phí | 3–5 năm |
| Epoxy + PU phủ | Ngoài trời / ánh sáng mạnh | Chống ngả màu | 5–10 năm |
| Hardener + phủ màu | Tải nhẹ | Tiết kiệm chi phí | 2–4 năm |
Thông số kỹ thuật tham chiếu
| Thông số | Giá trị | Điều kiện áp dụng |
| DFT (µm) | 300 – 500 µm | Epoxy tự san |
| DFT (µm) | 100 – 200 µm | Epoxy lăn |
| Độ bóng | Mờ – Bán bóng | Giảm lộ trầy xước |
| Độ bền màu | Trung – Cao | Cao hơn khi phủ PU |
| Bề mặt | Bê tông M250+ | Độ ẩm < 8%, xử lý kỹ |
- Bảng so sánh sơn RAL 7045 (Sơn cho bề mặt sàn bê tông)
Màu chuẩn RAL 7045 Telegrey 1 – Ứng dụng cho sàn bê tông nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR SHIELD | RAFLOOR GUARD | RAFLOOR 2IN1 |
| Hệ sơn / Thành phần | 2 thành phần PU (Polyurethane) | 2 thành phần Epoxy | 1 thành phần Acrylic cải tiến |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời / Trong nhà | Chủ yếu trong nhà | Trong nhà / khu vực nhẹ |
| Mục đích chính | Chịu UV, chống mài mòn cao | Chịu tải, kháng hóa chất | Sơn nhanh, tiết kiệm chi phí |
| Khả năng chịu UV | Xuất sắc (không phấn hóa) | Thấp – dễ ngả màu ngoài trời | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Cao | Rất cao | Thấp – Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Chống thấm nước | Tốt | Rất tốt | Khá |
| Thi công | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Cần pha trộn đúng tỉ lệ | Không cần pha – dễ thi công |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình | Nhanh |
| Tải trọng phù hợp | Xe nâng nhẹ – trung bình | Xe nâng, pallet nặng | Đi bộ, xe đẩy nhẹ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bãi xe, tầng hầm, sân ngoài trời | Nhà xưởng, kho vận, xưởng sản xuất | Nhà kho nhỏ, cửa hàng, khu kỹ thuật |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu bền màu ngoài trời | Nhà máy sản xuất công nghiệp | Dự án ngân sách tiết kiệm |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐ |
Ứng dụng cho nhà máy điện tử, phòng sạch, khu hóa chất, xưởng cơ khí, khu vực an toàn cao.
| Tiêu chí so sánh | RAFLOOR ANTI-STATIC | RAFLOOR ANTI-CHEM | RAFLOOR ARMOR | RAFLOOR ANTI-SLIP |
| Hệ sơn / Thành phần | Epoxy 2 thành phần | Epoxy Novolac / Epoxy kháng hóa chất 2TP | Epoxy 2TP | 2 thành phần Epoxy |
| Môi trường sử dụng | Phòng sạch, điện tử, bán dẫn | Nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm | Xưởng cơ khí, kho vận nặng | Bãi xe, ram dốc, khu ẩm ướt |
| Mục đích chính | Chống tĩnh điện | Chống hoá chất | Chịu mài mòn | Chống trơn trượt |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Xuất sắc (axit, kiềm, dung môi mạnh) | Trung bình – Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Cao | Cao | Rất cao (tải trọng nặng) | Cao |
| Chống trơn trượt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc (hệ số ma sát cao) |
| Chịu tải trọng | Xe đẩy, thiết bị điện tử | Xe nâng, khu pha chế hóa chất | Xe nâng nặng, pallet, máy móc | Khu vực đi bộ, dốc, ram |
| Độ bền màu | Thấp (ưu tiên trong nhà) | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao, kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật cao | Thi công tiêu chuẩn công nghiệp | Thi công kết hợp tạo nhám |
| Thời gian khô | Trung bình | Trung bình – Chậm | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà máy điện tử, phòng server | Khu xử lý nước thải, bồn hóa chất | Nhà máy cơ khí, logistic | Tầng hầm, nhà xe, lối thoát hiểm |
| Đối tượng phù hợp | Công trình yêu cầu kiểm soát ESD | Môi trường hóa chất nặng | Công nghiệp tải trọng cao | Khu vực yêu cầu an toàn trượt ngã |
| Mức độ bảo vệ tổng thể | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
- Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu RAL 7045
Tiêu chuẩn
- RAL Classic (quốc tế)
- Đối chiếu bằng bảng màu RAL K5 / K7 gốc
Điều kiện so màu
- Ánh sáng D65 hoặc ánh sáng công trường ổn định
- So màu sau khi màng sơn khô hoàn toàn
Hồ sơ kỹ thuật
- TDS | MSDS
- CO / CQ
- Kiểm soát sai lệch màu RAL 7045
Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp
- So màu bằng ảnh/PDF
- Đặt nhiều đợt không khóa batch
- Thay đổi hệ sơn giữa các khu vực
- So màu khi chưa khô hoặc sau khi phủ clear
Danh sách màu gần giống
| Mã màu | Mức độ giống | Lưu ý nghiệm thu |
| RAL 7040 | Cao | Sáng hơn |
| RAL 7042 | Cao | Đậm hơn |
| RAL 7038 | Trung bình | Ngả xanh |
| RAL 7044 | Trung bình | Sáng hơn |
Gợi ý thay thế
- Có thể thay: Khi không yêu cầu đồng nhất màu tuyệt đối
- Không nên thay: Dự án thi công nhiều giai đoạn cần đồng bộ
- Ứng dụng cụ thể của sơn RAL 7045
- Sàn nhà xưởng đa năng: Epoxy lăn / tự san
- Kho vận tiêu chuẩn: Epoxy lăn
- Khu kỹ thuật: Epoxy chống bụi
- Bãi xe trong nhà: Epoxy + chống trượt
- Khu bảo trì: Epoxy kháng dầu
- Lưu ý nghiệm thu & bảo trì (Checklist QA/QC)
- Kiểm tra độ ẩm bê tông (<8%)
- Mài tạo nhám bề mặt
- Làm sạch bụi trước thi công
- Đo độ dày sơn (DFT)
- So màu bằng bảng RAL chuẩn
- Không nghiệm thu khi chưa đóng rắn hoàn toàn
- Bảo trì định kỳ 6–12 tháng
- FAQ – Câu hỏi thường gặp RAL 7045
- RAL 7045 phù hợp môi trường nào nhất?
→ Nhà xưởng tiêu chuẩn, kho vận. - Có dễ bẩn không?
→ Ít hơn màu sáng, dễ vệ sinh hơn màu tối. - Có dùng ngoài trời được không?
→ Có, khi phủ PU chống UV. - Có phù hợp tải nặng không?
→ Có, nếu dùng hệ epoxy dày. - Tuổi thọ bao lâu?
→ 3–10 năm tùy hệ sơn.
- Case study thực tế RAL 7045
- Dự án: Nhà máy sản xuất linh kiện
- Địa điểm: Đồng Nai
- Hạng mục: Sàn bê tông 3.000m²
- Yêu cầu: Màu trung tính, dễ vận hành
- Giải pháp: Epoxy lăn RAL 7045
- Kết quả:
- Cân bằng tốt giữa thẩm mỹ và vận hành
- Không lộ bẩn rõ như màu sáng
- Không gây tối không gian như màu đậm
- Quy trình đặt hàng RAL 7045
- Xác nhận mã RAL & mục đích sử dụng
- Chọn hệ sơn phù hợp
- Duyệt mẫu & lên đơn
- Giao hàng theo lô kiểm soát
Thời gian giao hàng
- 24–48h: hàng tiêu chuẩn
- 3–5 ngày: pha màu theo yêu cầu
- Cam kết giá trị từ nhãn hàng
- Pha màu đúng chuẩn RAL quốc tế
- Kiểm soát sai lệch giữa các lô
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Cung ứng ổn định, đúng tiến độ
📞 Tư vấn nhanh: 0978.148.900
🎁 Hỗ trợ miễn phí:
- Bảng màu RAL gốc
- Catalogue hệ sơn theo môi trường
- Hồ sơ năng lực kỹ thuật




Chat